Cách phát âm tack

tack phát âm trong Tiếng Anh [en]
tæk
    British
  • phát âm tack Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm tack Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tack Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tack trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • tack ví dụ trong câu

    • Let's get down to brass tacks: your work must improve or I will fire you.

      phát âm Let's get down to brass tacks: your work must improve or I will fire you. Phát âm của sarahbuhler628 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • change tack

      phát âm change tack Phát âm của cawoodzoe (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tack

    • the heading or position of a vessel relative to the trim of its sails
    • a short nail with a sharp point and a large head
    • gear for a horse
  • Từ đồng nghĩa với tack

    • phát âm connect connect [en]
    • phát âm join join [en]
    • phát âm bind bind [en]
    • phát âm staple staple [en]
    • phát âm affix affix [en]
    • phát âm hook hook [en]
    • phát âm pin pin [en]
    • phát âm dowel dowel [en]
    • phát âm plug plug [en]
    • stick on

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tack phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm tack Phát âm của August (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tack Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tack Phát âm của pompom (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tack Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tack trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • tack ví dụ trong câu

    • Tack så mycket.

      phát âm Tack så mycket. Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển)
    • Tack, det var jättetrevligt att prata med dig.

      phát âm Tack, det var jättetrevligt att prata med dig. Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)
tack phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm tack Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tack trong Tiếng Hạ Đức

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough