Cách phát âm strangulation

trong:
Filter language and accent
filter
strangulation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌstræŋɡjʊˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm strangulation
    Phát âm của bigdummy (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bigdummy

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm strangulation
    Phát âm của buccfan113 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  buccfan113

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của strangulation

    • the act of suffocating (someone) by constricting the windpipe
    • the condition of having respiration stopped by compression of the air passage
    • (pathology) constriction of a body part so as to cut off the flow of blood or other fluid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strangulation trong Tiếng Anh

strangulation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm strangulation
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm strangulation
    Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  nathan070

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của strangulation

    • action d'étrangler, de priver de respiration par forte compression du cou
  • Từ đồng nghĩa với strangulation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strangulation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt