Cách phát âm structures

Filter language and accent
filter
structures phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm structures
    Phát âm của ajcomeau (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajcomeau

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm structures
    Phát âm của strassenraeuber (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  strassenraeuber

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của structures

    • a thing constructed; a complex entity constructed of many parts
    • the manner of construction of something and the arrangement of its parts
    • the complex composition of knowledge as elements and their combinations

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm structures trong Tiếng Anh

structures phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  stʁyk.tyʁ
  • phát âm structures
    Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  fowl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm structures trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ structures?
structures đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ structures structures   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel