Cách phát âm sullen

Filter language and accent
filter
sullen phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsʌlən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sullen
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sullen
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sullen

    • showing a brooding ill humor
    • darkened by clouds
  • Từ đồng nghĩa với sullen

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sullen trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sullen?
sullen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sullen sullen   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen