Cách phát âm suppliant

Filter language and accent
filter
suppliant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sy.pli.jɑ̃
  • phát âm suppliant
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suppliant

    • qui supplie, qui implore
    • personne qui supplie
  • Từ đồng nghĩa với suppliant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suppliant trong Tiếng Pháp

suppliant phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm suppliant
    Phát âm của SippinSoda (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  SippinSoda

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suppliant trong Tiếng Hà Lan

suppliant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsʌplɪənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm suppliant
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suppliant

    • one praying humbly for something
    • humbly entreating
  • Từ đồng nghĩa với suppliant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suppliant trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ suppliant?
suppliant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ suppliant suppliant   [th]

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras