Cách phát âm sustained

trong:
Filter language and accent
filter
sustained phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səˈsteɪnd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sustained
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sustained

    • maintained at length without interruption or weakening
    • (of an electric arc) continuous
  • Từ đồng nghĩa với sustained

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sustained trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sustained?
sustained đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sustained sustained   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither