Cách phát âm held

Filter language and accent
filter
held phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  held
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm held
    Phát âm của wkirby (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  wkirby

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm held
    Phát âm của westmcd (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  westmcd

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm held
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của held

    • occupied or in the control of; often used in combination
  • Từ đồng nghĩa với held

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm held trong Tiếng Anh

held phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  hɛlt
  • phát âm held
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm held
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • held ví dụ trong câu

    • Held in München

      phát âm Held in München
      Phát âm của Wasserbueffel (Nam từ Đức)
    • Du bist mein Held!

      phát âm Du bist mein Held!
      Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm held trong Tiếng Đức

held phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm held
    Phát âm của kimsey0 (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  kimsey0

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm held trong Tiếng Đan Mạch

held phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm held
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm held trong Tiếng Hà Lan

held phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm held
    Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  vanecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm held trong Tiếng Afrikaans

held phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm held
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm held trong Tiếng Luxembourg

held phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm held
    Phát âm của Petur75 (Nam từ Iceland) Nam từ Iceland
    Phát âm của  Petur75

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm held trong Tiếng Iceland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ held?
held đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ held held   [en - other]
  • Ghi âm từ held held   [es - es]
  • Ghi âm từ held held   [es - latam]
  • Ghi âm từ held held   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither