Cách phát âm suture

Filter language and accent
filter
suture phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsuːtʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm suture
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suture
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suture
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • suture ví dụ trong câu

    • chromic suture

      phát âm chromic suture
      Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • strands of suture

      phát âm strands of suture
      Phát âm của ushimaruk (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của suture

    • an immovable joint (especially between the bones of the skull)
    • a seam used in surgery
    • thread of catgut or silk or wire used by surgeons to stitch tissues together

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suture trong Tiếng Anh

suture phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sy.tyʁ
  • phát âm suture
    Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  aliceF

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suture
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suture

    • action de coudre les lèvres d'une plaie; le résultat de cette action
    • en général, et dans de nombreuses acceptions (biologie, botanique, mécanique) trace indiquant la liaison de deux parties précédemment séparées
    • qui a été recousu
  • Từ đồng nghĩa với suture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suture trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork