Cách phát âm swag

Định nghĩa
  • Định nghĩa của swag

    • valuable goods
    • goods or money obtained illegally
    • a bundle containing the personal belongings of a swagman

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

swag đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ swag swag [en] Bạn có biết cách phát âm từ swag?

Từ ngẫu nhiên: beautifulcan'tthoughtsureEnglish