Cách phát âm Tafel

trong:
Filter language and accent
filter
Tafel phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Tafel
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Tafel
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Tafel ví dụ trong câu

    • auf der Tafel

      phát âm auf der Tafel
      Phát âm của catwedel (Nữ từ Đức)
    • die Tafel aufheben

      phát âm die Tafel aufheben
      Phát âm của markuslebt (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tafel trong Tiếng Đức

Tafel phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Tafel
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Tafel
    Phát âm của megamanenm (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  megamanenm

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Tafel
    Phát âm của ceespientje (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  ceespientje

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Tafel
    Phát âm của schoevas (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  schoevas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Tafel
    Phát âm của marohm (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  marohm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Tafel
    Phát âm của NetjesNederlands (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  NetjesNederlands

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
  • Tafel ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tafel trong Tiếng Hà Lan

Tafel phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm Tafel
    Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  melder319

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tafel trong Tiếng Afrikaans

Tafel phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm Tafel
    Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  KoenMohamed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tafel trong Tiếng Flemish

Tafel phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm Tafel
    Phát âm của Famke (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Famke

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tafel trong Tiếng Tây Frisia

Tafel phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Tafel
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tafel trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: StinkekäseStadtSchwesterderMichael Schumacher