Cách phát âm talons

Filter language and accent
filter
talons phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtælənz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm talons
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của talons

    • a sharp hooked claw especially on a bird of prey

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talons trong Tiếng Anh

talons phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ta.lɔ̃
  • phát âm talons
    Phát âm của ameliacf (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ameliacf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talons trong Tiếng Pháp

talons phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm talons
    Phát âm của zuzannatruba (Nữ từ Latvia) Nữ từ Latvia
    Phát âm của  zuzannatruba

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talons trong Tiếng Latvia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen