Cách phát âm tapioca

Filter language and accent
filter
tapioca phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  tapioca
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm tapioca
    Phát âm của anizio (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  anizio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tapioca
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tapioca
    Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  megskae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tapioca
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tapioca

    • Fécula da raíz da mandioca. (Do tupi)
    • fécula de mandioca, usualmente preparada em forma granulada, muito alimentícia
    • CULINÁRIA papa ou caldo feito com fécula de mandioca, açúcar, leite, podendo levar gema de ovo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tapioca trong Tiếng Bồ Đào Nha

tapioca phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌtæpɪˈəʊkə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tapioca
    Phát âm của newjustine (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  newjustine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tapioca
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tapioca

    • granular preparation of cassava starch used to thicken especially puddings

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tapioca trong Tiếng Anh

tapioca phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm tapioca
    Phát âm của Marcos_Arg (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Marcos_Arg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tapioca

    • Plural:
    • Fécula obtenida de la raíz de la mandioca con la que se hace una nutritiva sopa.
  • Từ đồng nghĩa với tapioca

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tapioca trong Tiếng Tây Ban Nha

tapioca phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm tapioca
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tapioca trong Tiếng Romania

tapioca phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm tapioca
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tapioca trong Tiếng Ý

tapioca phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm tapioca
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tapioca trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tapioca?
tapioca đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tapioca tapioca   [en - uk]
  • Ghi âm từ tapioca tapioca   [en - usa]
  • Ghi âm từ tapioca tapioca   [en - other]
  • Ghi âm từ tapioca tapioca   [gl]

Từ ngẫu nhiên: cachorrocavalomuitoPaulo Coelhoolá