Cách phát âm taran

Filter language and accent
filter
taran phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm taran
    Phát âm của yloryb (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  yloryb

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm taran
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taran trong Tiếng Ba Lan

taran phát âm trong Tiếng Panjabi [pa]
  • phát âm taran
    Phát âm của harpreet (Nữ) Nữ
    Phát âm của  harpreet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taran trong Tiếng Panjabi

taran phát âm trong Tiếng Wales [cy]
  • phát âm taran
    Phát âm của Emmzi (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Emmzi

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taran trong Tiếng Wales

taran phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm taran
    Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  AqQoyriq

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taran trong Tiếng Tatarstan

taran phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm taran
    Phát âm của radiba (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  radiba

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taran trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ taran?
taran đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ taran taran   [br]
  • Ghi âm từ taran taran   [cy]
  • Ghi âm từ taran taran   [es - es]
  • Ghi âm từ taran taran   [es - latam]
  • Ghi âm từ taran taran   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: kurwa maćna zdrowieza nic na świecieźleskowronek