Cách phát âm tartaruga

tartaruga phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
tartaruga
    Âm giọng Brazil
  • phát âm tartaruga Phát âm của Ricarte (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tartaruga Phát âm của CSumitani (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tartaruga Phát âm của Gabbe (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tartaruga Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm tartaruga Phát âm của Luisdalmeida (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tartaruga trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tartaruga phát âm trong Tiếng Ý [it]
tarta'ruga
  • phát âm tartaruga Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tartaruga Phát âm của sales (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tartaruga Phát âm của Gialvo (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tartaruga trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • tartaruga ví dụ trong câu

    • Una tartaruga può vivere oltre cent'anni.

      phát âm Una tartaruga può vivere oltre cent'anni. Phát âm của mystinsun (Nam từ Ý)
tartaruga phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm tartaruga Phát âm của xbtellado (Nam)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tartaruga trong Tiếng Galicia

tartaruga đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tartaruga tartaruga [scn] Bạn có biết cách phát âm từ tartaruga?

Từ ngẫu nhiên: Belo Horizontemeninaqueijoescolaadvogado