Cách phát âm tener

trong:
tener phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
teˈneɾ
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm tener Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tener Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tener Phát âm của Popocatepetl (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tener Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm tener Phát âm của mrojas (Nam từ Bỉ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tener Phát âm của ann2 (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tener Phát âm của qaribean (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tener trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • tener ví dụ trong câu

    • Para dar y tener, seso es menester. (Miguel de Cervantes)

      phát âm Para dar y tener, seso es menester. (Miguel de Cervantes) Phát âm của (Từ )
    • Mi sueño es el de Picasso, tener mucho dinero para vivir tranquilo como los pobres. (Fernando Savater)

      phát âm Mi sueño es el de Picasso, tener mucho dinero para vivir tranquilo como los pobres. (Fernando Savater) Phát âm của (Từ )
    • Progresar no consiste en tener más sino en ser más. (José Ortega y Gasset)

      phát âm Progresar no consiste en tener más sino en ser más. (José Ortega y Gasset) Phát âm của (Từ )
    • Seguir con vida es tener cicatrices. (John Steinbeck, El invierno de mi desazón )

      phát âm Seguir con vida es tener cicatrices. (John Steinbeck, El invierno de mi desazón ) Phát âm của (Từ )
    • Seguir con vida es tener cicatrices. (John Steinbeck, El invierno de mi desazón )

      phát âm Seguir con vida es tener cicatrices. (John Steinbeck, El invierno de mi desazón ) Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tener phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm tener Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tener trong Tiếng Latin

tener phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm tener Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tener trong Tiếng Asturias

tener phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm tener Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tener trong Tiếng Khoa học quốc tế

tener phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm tener Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tener trong Tiếng Do Thái

tener phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm tener Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tener trong Tiếng Ý

tener đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tener tener [an] Bạn có biết cách phát âm từ tener?
  • Ghi âm từ tener tener [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ tener?
  • Ghi âm từ tener tener [ind] Bạn có biết cách phát âm từ tener?

Từ ngẫu nhiên: pronunciarbellezajardínurbanizaciónllamar