Cách phát âm terminate

Filter language and accent
filter
terminate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɜːmɪneɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm terminate
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm terminate
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm terminate
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của terminate

    • bring to an end or halt
    • have an end, in a temporal, spatial, or quantitative sense; either spatial or metaphorical
    • be the end of; be the last or concluding part of
  • Từ đồng nghĩa với terminate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terminate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ terminate?
terminate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ terminate terminate   [es - es]
  • Ghi âm từ terminate terminate   [es - latam]
  • Ghi âm từ terminate terminate   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen