Cách phát âm terrestrial

Filter language and accent
filter
terrestrial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tɪˈrestrɪəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm terrestrial
    Phát âm của abeluther24 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  abeluther24

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm terrestrial
    Phát âm của Zephyr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zephyr

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm terrestrial
    Phát âm của JBranch1998 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JBranch1998

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của terrestrial

    • of or relating to or inhabiting the land as opposed to the sea or air
    • of or relating to or characteristic of the planet Earth or its inhabitants
    • operating or living or growing on land
  • Từ đồng nghĩa với terrestrial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terrestrial trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ terrestrial?
terrestrial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ terrestrial terrestrial   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril