Cách phát âm tierce

Filter language and accent
filter
tierce phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tjɛʁs
  • phát âm tierce
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tierce

    • troisièmepersonne,troisièmepartie,troisièmeélément
    • soixantièmepartiedelasecondedansladivisiondutempsetdesarcs
    • sériedetroiscartesdelamêmecouleurquisesuivent
  • Từ đồng nghĩa với tierce

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tierce trong Tiếng Pháp

tierce phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tierce
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tierce

    • the third canonical hour; about 9 a.m.
    • the cardinal number that is the sum of one and one and one
    • one of three equal parts of a divisible whole

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tierce trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès