Cách phát âm tocar

tocar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm tocar Phát âm của edgarmr (Nam từ México)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tocar Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm tocar Phát âm của erobledo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tocar trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • tocar ví dụ trong câu

    • Siempre busca acordes complicados al tocar la guitarra

      phát âm Siempre busca acordes complicados al tocar la guitarra Phát âm của abstract (Nam từ Guatemala)
    • ¡Deja de tocar los cojones!

      phát âm ¡Deja de tocar los cojones! Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • arte de tocar la cítara

      phát âm arte de tocar la cítara Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • arte de tocar la cítara con acompañamiento de canto

      phát âm arte de tocar la cítara con acompañamiento de canto Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • apropiado para tocar la cítara

      phát âm apropiado para tocar la cítara Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tocar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm tocar Phát âm của bozopacific (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tocar Phát âm của Viiv (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tocar Phát âm của mmendonca (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tocar Phát âm của jales1987 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tocar Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm tocar Phát âm của autielle (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tocar trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • tocar ví dụ trong câu

    • Não se meta o sapateiro a tocar rabecão.

      phát âm Não se meta o sapateiro a tocar rabecão. Phát âm của brutafloresta (Nam từ Brasil)
    • Quem te manda a ti sapateiro, tocar rabecão.

      phát âm Quem te manda a ti sapateiro, tocar rabecão. Phát âm của FernaandoMTz (Nam từ Brasil)
tocar phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm tocar Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tocar Phát âm của masorick (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tocar trong Tiếng Occitan

tocar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm tocar Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tocar Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tocar trong Tiếng Catalonia

tocar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tocar tocar [gl] Bạn có biết cách phát âm từ tocar?
  • Ghi âm từ tocar tocar [pt - pt] Bạn có biết cách phát âm từ tocar?
  • Ghi âm từ tocar tocar [ast] Bạn có biết cách phát âm từ tocar?

Từ ngẫu nhiên: Jorge Luis Borgesdivergiendoellallorarviaje