Cách phát âm tomar

tomar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
toˈmaɾ
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm tomar Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tomar Phát âm của distridexter (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tomar Phát âm của Popocatepetl (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tomar Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tomar Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm tomar Phát âm của olracdagreat (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tomar Phát âm của qaribean (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tomar trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • tomar ví dụ trong câu

    • ¿Qué te qustaría tomar?

      phát âm ¿Qué te qustaría tomar? Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • A tomar por culo

      phát âm A tomar por culo Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tomar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm tomar Phát âm của CHStriker (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tomar Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tomar Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm tomar Phát âm của jelowa (Nam từ Bồ Đào Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tomar trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • tomar ví dụ trong câu

    • Leia a bula antes de tomar a pílula!

      phát âm Leia a bula antes de tomar a pílula! Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)
    • Eu prescrevo esse remédio para você tomar.

      phát âm Eu prescrevo esse remédio para você tomar. Phát âm của Lerriny (Nữ từ Brasil)
tomar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm tomar Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tomar trong Tiếng Catalonia

tomar phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm tomar Phát âm của abicer (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tomar trong Tiếng Thổ

tomar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tomar tomar [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ tomar?
  • Ghi âm từ tomar tomar [gl] Bạn có biết cách phát âm từ tomar?
  • Ghi âm từ tomar tomar [ast] Bạn có biết cách phát âm từ tomar?

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollocasa