Cách phát âm topper

Filter language and accent
filter
topper phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɒpə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm topper
    Phát âm của cecil (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cecil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm topper
    Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mike_USA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của topper

    • a worker who makes or adds the top to something
    • a worker who cuts tops off (of trees or vegetables etc.)
    • the person who is most outstanding or excellent; someone who tops all others

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm topper trong Tiếng Anh

topper phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm topper
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm topper trong Tiếng Hà Lan

topper phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm topper
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm topper trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ topper?
topper đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ topper topper   [no]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather