Cách phát âm tue

trong:
tue phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈtuːə
  • phát âm tue Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tue trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • tue ví dụ trong câu

    • Ich tue mein Bestes.

      phát âm Ich tue mein Bestes. Phát âm của alemariusnexus (Nam từ Đức)
    • Ich tue doch keinem was.

      phát âm Ich tue doch keinem was. Phát âm của emoor89 (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ty
  • phát âm tue Phát âm của Svenski (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tue Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tue trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • tue ví dụ trong câu

    • La gourmandise tue plus de monde que l’épée.

      phát âm La gourmandise tue plus de monde que l’épée. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Le lion tue la gazelle

      phát âm Le lion tue la gazelle Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
tue phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm tue Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tue Phát âm của daneza (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tue trong Tiếng Đan Mạch

tue phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm tue Phát âm của wonderwood (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tue trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • tue ví dụ trong câu

    • Oh tempo le tue piramidi!

      phát âm Oh tempo le tue piramidi! Phát âm của scarletta (Nữ từ Ý)
    • Non avventurarti fuori dalle tue acque, ti prego!

      phát âm Non avventurarti fuori dalle tue acque, ti prego! Phát âm của AZ85 (Nam từ Ý)
tue phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm tue Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tue trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: vierAudiGrünteeblattBayern MünchenDeutsch