Cách phát âm turquoise

turquoise phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtərˌk(w)oiz
    Các âm giọng khác
  • phát âm turquoise Phát âm của mwncital (Nữ từ Indonesia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm turquoise trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • turquoise ví dụ trong câu

    • Turquoise blue

      phát âm Turquoise blue Phát âm của jazdingo (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của turquoise

    • a blue to grey green mineral consisting of copper aluminum phosphate
    • a shade of blue tinged with green

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

turquoise phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm turquoise Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm turquoise trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của turquoise

    • de couleur turquoise, bleu-vert
    • phosphate d'aluminium coloré en bleu-vert par l'oxyde de cuivre
turquoise phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm turquoise Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm turquoise Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm turquoise Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm turquoise trong Tiếng Hà Lan

turquoise phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm turquoise Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm turquoise trong Tiếng Luxembourg

turquoise đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ turquoise turquoise [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ turquoise?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord