Cách phát âm turquoise

Filter language and accent
filter
turquoise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtəː (r)kwɔɪz; ˈtəː(r)kwɑːz/
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm turquoise
    Phát âm của mwncital (Nữ từ Indonesia) Nữ từ Indonesia
    Phát âm của  mwncital

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • turquoise ví dụ trong câu

    • Turquoise blue

      phát âm Turquoise blue
      Phát âm của jazdingo (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của turquoise

    • a blue to grey green mineral consisting of copper aluminum phosphate
    • a shade of blue tinged with green

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm turquoise trong Tiếng Anh

turquoise phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm turquoise
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm turquoise
    Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nobellius

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm turquoise
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm turquoise trong Tiếng Hà Lan

turquoise phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm turquoise
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của turquoise

    • de couleur turquoise, bleu-vert
    • phosphate d'aluminium coloré en bleu-vert par l'oxyde de cuivre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm turquoise trong Tiếng Pháp

turquoise phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm turquoise
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm turquoise trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ turquoise?
turquoise đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ turquoise turquoise   [en - uk]
  • Ghi âm từ turquoise turquoise   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany