Cách phát âm TVA

trong:
TVA phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
te.ve.a
  • phát âm TVA Phát âm của ailan (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm TVA Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm TVA Phát âm của nicoOla (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm TVA Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm TVA trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • TVA ví dụ trong câu

    • La TVA est un impôt sur les produits de consommation

      phát âm La TVA est un impôt sur les produits de consommation Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

TVA phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm TVA Phát âm của puliver (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm TVA trong Tiếng Romania

TVA phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm TVA Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm TVA trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment