Cách phát âm types

Filter language and accent
filter
types phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  taɪps
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm types
    Phát âm của sergeantsantiago (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sergeantsantiago

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm types
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của types

    • a subdivision of a particular kind of thing
    • a person of a specified kind (usually with many eccentricities)
    • (biology) the taxonomic group whose characteristics are used to define the next higher taxon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm types trong Tiếng Anh

types phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm types
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm types trong Tiếng Pháp

types phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm types
    Phát âm của enequistje (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  enequistje

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm types trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't