Cách phát âm ultraviolet

Filter language and accent
filter
ultraviolet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌltrəˈvaɪələt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ultraviolet
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ultraviolet
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • ultraviolet ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của ultraviolet

    • radiation lying in the ultraviolet range; wave lengths shorter than light but longer than X rays
    • having or employing wavelengths shorter than light but longer than X-rays; lying outside the visible spectrum at its violet end

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ultraviolet trong Tiếng Anh

ultraviolet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  yl.tʁa.vjɔ.lɛ
  • phát âm ultraviolet
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ultraviolet

    • au-delà du violet, se dit des radiations électromagnétiques comprises entre l'extrémité violette du spectre (4 000 angströms) et les rayons X (100 angströms) ; les ultraviolets sont invisibles pour l'

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ultraviolet trong Tiếng Pháp

ultraviolet phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm ultraviolet
    Phát âm của Esthertje (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Esthertje

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ultraviolet trong Tiếng Hà Lan

ultraviolet phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm ultraviolet
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ultraviolet trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave