Cách phát âm umber

Filter language and accent
filter
umber phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm umber
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của umber

    • an earth pigment
    • a medium brown to dark-brown color
    • of the color of any of various natural brown earth pigments

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm umber trong Tiếng Anh

umber phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm umber
    Phát âm của Blanka71 (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  Blanka71

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm umber trong Tiếng Hungary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ umber?
umber đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ umber umber   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel