Cách phát âm unconquerable

Filter language and accent
filter
unconquerable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈkɒŋkərəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unconquerable
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unconquerable

    • not capable of being conquered or vanquished or overcome
    • incapable of being surmounted or excelled
  • Từ đồng nghĩa với unconquerable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unconquerable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany