Cách phát âm indomitable

Filter language and accent
filter
indomitable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈdɒmɪtəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm indomitable
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm indomitable
    Phát âm của Tristan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Tristan

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indomitable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ indomitable?
indomitable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ indomitable indomitable   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt