Cách phát âm unify

trong:
Filter language and accent
filter
unify phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈjuːnɪfaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unify
    Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neroli

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unify

    • become one
    • to bring or combine together or with something else
    • bring together for a common purpose or action or ideology or in a shared situation
  • Từ đồng nghĩa với unify

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unify trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unify?
unify đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unify unify   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter