Cách phát âm uptight

trong:
Filter language and accent
filter
uptight phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌpˈtaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm uptight
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của uptight

    • being in a tense state
  • Từ đồng nghĩa với uptight

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm uptight trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ uptight?
uptight đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ uptight uptight   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril