Cách phát âm valor

trong:
Filter language and accent
filter
valor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ba'loɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm valor
    Phát âm của Renope (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Renope

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm valor
    Phát âm của DonQuijote (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  DonQuijote

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm valor
    Phát âm của drozas (Nam) Nam
    Phát âm của  drozas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của valor

    • Medida de la importancia o utilidad de un ser, de una cosa, de una idea.
    • Atributo moral, intelectual o físico que se aprecia de alguien.
  • Từ đồng nghĩa với valor

    • phát âm importe
      importe [es]
    • phát âm precio
      precio [es]
    • phát âm coste
      coste [es]
    • phát âm valía
      valía [es]
    • phát âm cuantía
      cuantía [es]
    • phát âm monta
      monta [es]
    • phát âm costo
      costo [es]
    • phát âm Total
      Total [es]
    • phát âm monto
      monto [es]
    • phát âm costa
      costa [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valor trong Tiếng Tây Ban Nha

valor phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm valor
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm valor
    Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ntamadb

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của valor

    • the qualities of a hero or heroine; exceptional or heroic courage when facing danger (especially in battle)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valor trong Tiếng Anh

valor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm valor
    Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  aimae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm valor
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm valor
    Phát âm của ThallesColares (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ThallesColares

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm valor
    Phát âm của porpetina (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  porpetina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của valor

    • Montante, custo, relevância ou importância atribuída a algo
    • Característica da pessoa que realiza ações custosas, incríveis ou arriscadas; coragem, mérito, préstimo ou virtude
    • Significância ou importância que se reconhece a alguma pessoa ou a algo;
  • Từ đồng nghĩa với valor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valor trong Tiếng Bồ Đào Nha

valor phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm valor
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valor trong Tiếng Khoa học quốc tế

valor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm valor
    Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  cgarc228

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valor trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ valor?
valor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ valor valor   [en - uk]
  • Ghi âm từ valor valor   [en - usa]
  • Ghi âm từ valor valor   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Costa Ricalibroidiotapronunciacióntrabajo