Cách phát âm vane

trong:
Filter language and accent
filter
vane phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  veɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vane
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vane
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vane

    • mechanical device attached to an elevated structure; rotates freely to show the direction of the wind
    • a fin attached to the tail of an arrow, bomb or missile in order to stabilize or guide it
    • flat surface that rotates and pushes against air or water

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vane trong Tiếng Anh

vane phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm vane
    Phát âm của suicide (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  suicide

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vane trong Tiếng Séc

vane phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm vane
    Phát âm của yosl (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  yosl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vane trong Tiếng Do Thái

vane phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm vane
    Phát âm của Holli67 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Holli67

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vane trong Quốc tế ngữ

vane phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm vane
    Phát âm của mads199007 (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  mads199007

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vane trong Tiếng Đan Mạch

vane phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm vane
    Phát âm của Ioni (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  Ioni

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vane trong Tiếng Romania

vane phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm vane
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vane trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vane?
vane đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vane vane   [no]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter