Cách phát âm ved

trong:
Filter language and accent
filter
ved phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ved
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ved trong Tiếng Thụy Điển

ved phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm ved
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • ved ví dụ trong câu

    • bag ved

      phát âm bag ved
      Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)
    • Hvad ved jeg.

      phát âm Hvad ved jeg.
      Phát âm của annelenejens (Nữ từ Đan Mạch)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ved trong Tiếng Đan Mạch

ved phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm ved
    Phát âm của Angelhead (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Angelhead

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ved trong Tiếng Na Uy

ved phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
1
ved  [Adverb]
  • Đang chờ phát âm
2
ved  [Adverb]
  • Đang chờ phát âm
ved phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm ved
    Phát âm của Albo (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Albo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ved trong Tiếng Tây Ban Nha

ved phát âm trong Tiếng Hindi [hi]
  • phát âm ved
    Phát âm của anushar04 (Nữ từ Ấn Độ) Nữ từ Ấn Độ
    Phát âm của  anushar04

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ved trong Tiếng Hindi

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ved?
ved đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ved ved   [vo]

Từ ngẫu nhiên: arkitektfiskgjuseUrsäkta!guldfiskFalun