Cách phát âm velar

velar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈviːlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm velar
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm velar
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của velar

    • a consonant produced with the back of the tongue touching or near the soft palate
    • of or relating to the velum
    • produced with the back of the tongue touching or near the soft palate (as `k' in `cat' and `g' in `gun' and `ng' in `sing')
velar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm velar
    Phát âm của renankawano (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  renankawano

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm velar
    Phát âm của Marcos059 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Marcos059

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của velar

    • Cobrir ou tapar algo com um véu;
    • Encobrir, esconder ou ocultar alguma coisa;
    • Não permitir a visualização de; intercetar ou reter;
  • Từ đồng nghĩa với velar

velar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  be.ˈlar
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm velar
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm velar
    Phát âm của alter (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  alter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của velar

    • No dormir.
    • De noche, cuidar un enfermo.
    • Quedarse junto a un difunto durante la noche.
  • Từ đồng nghĩa với velar

velar phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  veˈlaːɐ̯
  • phát âm velar
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm velar
    Phát âm của nixchips (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  nixchips

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
velar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm velar
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
velar phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm velar
    Phát âm của BarnesLeo (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  BarnesLeo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Bạn có biết cách phát âm từ velar?
velar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ velar velar   [en - uk]
  • Ghi âm từ velar velar   [gl]
  • Ghi âm từ velar velar   [hr]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature