Cách phát âm Venen

Filter language and accent
filter
Venen phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈveːnən
  • phát âm Venen
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Venen trong Tiếng Đức

Venen phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm Venen
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Venen trong Tiếng Volapük

Venen phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Venen
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Venen ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Venen trong Tiếng Catalonia

Venen phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Venen
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Venen trong Tiếng Na Uy

Venen phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Venen
    Phát âm của Gamachehelt (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Gamachehelt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Venen trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Venen?
Venen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Venen Venen   [nn]

Từ ngẫu nhiên: machentagKönigHamburgMädchen