Cách phát âm ventripotent

ventripotent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ventripotent Phát âm của RochT (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ventripotent Phát âm của coxinel (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ventripotent Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ventripotent trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ventripotent

    • familièrement ventru, qui a un gros ventre
  • Từ đồng nghĩa với ventripotent

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ventripotent phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm ventripotent Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ventripotent trong Tiếng Anh

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras