Cách phát âm voyager

Filter language and accent
filter
voyager phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm voyager
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm voyager
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm voyager
    Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Newdelly

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm voyager
    Phát âm của GeoffreySamson (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  GeoffreySamson

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm voyager
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của voyager

    • réaliser des voyages
    • partir
    • être transporté de telle ou telle façon (voyager en première classe)
  • Từ đồng nghĩa với voyager

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm voyager trong Tiếng Pháp

voyager phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɔɪɪdʒə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm voyager
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm voyager
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm voyager
    Phát âm của BrunUgle (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BrunUgle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của voyager

    • a traveler to a distant land (especially one who travels by sea)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm voyager trong Tiếng Anh

voyager phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm voyager
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm voyager trong Tiếng Đức

voyager phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm voyager
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm voyager trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ voyager?
voyager đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ voyager voyager   [fr]

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil