Cách phát âm partir

partir phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
paʁ.tiʁ
  • phát âm partir Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm partir Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm partir Phát âm của Archos (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm partir Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp)

    -3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partir trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • partir ví dụ trong câu

    • Les briques sont réalisées à partir d'argile

      phát âm Les briques sont réalisées à partir d'argile Phát âm của Tenq (Nam từ Thụy Sỹ)
    • Il a accroché sa caravane pour partir en camping

      phát âm Il a accroché sa caravane pour partir en camping Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Il est tard, il faut que je parte

      phát âm Il est tard, il faut que je parte Phát âm của LeFlyingSaucer (Nam)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

partir phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm partir Phát âm của jelowa (Nam từ Bồ Đào Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm partir Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm partir Phát âm của carolinefl (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partir trong Tiếng Bồ Đào Nha

partir phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
paɾˈtiɾ
  • phát âm partir Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm partir Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm partir Phát âm của jkayiv (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partir trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • partir ví dụ trong câu

    • María acabó de partir peras

      phát âm María acabó de partir peras Phát âm của Lizeg (Nữ từ Colombia)
    • a partir de ahora juntos

      phát âm a partir de ahora juntos Phát âm của sidany07 (Nam từ Colombia)
partir phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm partir Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partir trong Tiếng Catalonia

partir phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm partir Phát âm của VegNob (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm partir Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partir trong Tiếng Veneto

partir phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm partir Phát âm của ralitaraquel (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partir trong Tiếng Galicia

partir phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm partir Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partir trong Tiếng Occitan

partir phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm partir Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partir trong Tiếng Asturias

partir phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm partir Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partir trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: aoûtmerciFrançaisnoustrès bien