Cách phát âm wagyu

trong:
Filter language and accent
filter
wagyu phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm wagyu
    Phát âm của imr1soru (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  imr1soru

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wagyu
    Phát âm của o0milkyway0o (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  o0milkyway0o

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wagyu
    Phát âm của mi8NatsuKi (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  mi8NatsuKi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wagyu
    Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  strawberrybrown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wagyu
    Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  skent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wagyu trong Tiếng Nhật

wagyu phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm wagyu
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wagyu trong Tiếng Anh

wagyu phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm wagyu
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wagyu trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wagyu?
wagyu đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wagyu wagyu   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: さくらんぼ, サクランボhajimemashite日本konbanwaおやすみなさい