Cách phát âm wangle

trong:
Filter language and accent
filter
wangle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwæŋɡl̩
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm wangle
    Phát âm của bpeters7 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  bpeters7

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wangle

    • an instance of accomplishing something by scheming or trickery
    • achieve something by means of trickery or devious methods
    • tamper, with the purpose of deception
  • Từ đồng nghĩa với wangle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wangle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wangle?
wangle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wangle wangle   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany