Cách phát âm waning

Filter language and accent
filter
waning phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈweɪnɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm waning
    Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cairosam

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của waning

    • a gradual decrease in magnitude or extent
    • (of the Moon) pertaining to the period during which the visible surface of the moon decreases
  • Từ đồng nghĩa với waning

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm waning trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ waning?
waning đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ waning waning   [en - uk]
  • Ghi âm từ waning waning   [en - usa]
  • Ghi âm từ waning waning   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter