Cách phát âm wedded

trong:
Filter language and accent
filter
wedded phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwedɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm wedded
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wedded

    • having been taken in marriage
  • Từ đồng nghĩa với wedded

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wedded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither