Cách phát âm wedded

trong:
wedded phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈwedɪd
Accent:
    British
  • phát âm wedded Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wedded trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wedded

    • having been taken in marriage
  • Từ đồng nghĩa với wedded

    • phát âm coupled coupled [en]
    • phát âm allied allied [en]
    • phát âm connected connected [en]
    • phát âm united united [en]
    • phát âm married married [en]
    • phát âm banded banded [en]
    • phát âm mated mated [en]
    • phát âm bridged bridged [en]
    • tied together
    • glued together

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar