Cách phát âm wetten

Filter language and accent
filter
wetten phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɛtən
  • phát âm wetten
    Phát âm của BenB (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  BenB

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • wetten ví dụ trong câu

    • Wetten, dass ...?

      phát âm Wetten, dass ...?
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • Wetten, dass?

      phát âm Wetten, dass?
      Phát âm của Madnesz (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wetten trong Tiếng Đức

wetten phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm wetten
    Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Jazzed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wetten trong Tiếng Hà Lan

wetten phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm wetten
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wetten trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: zwanzigFrühstückBruderdurchNordsee