Cách phát âm Yate

Yate phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Yate Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Yate Phát âm của reality3d (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Yate Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Yate Phát âm của mareze (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Yate trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Yate

    • En Náutica. Embarcación de recreo, a vela o motor, más amplia y cómoda que un velero, a menudo lujosa.
  • Từ đồng nghĩa với Yate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Yate phát âm trong Tiếng Anh [en]
jeɪt
    Âm giọng Anh
  • phát âm Yate Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Yate trong Tiếng Anh

Yate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Yate Yate [eu] Bạn có biết cách phát âm từ Yate?

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollocasa