Cách phát âm Yate

Filter language and accent
filter
Yate phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Yate
    Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  BrujaCarter

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Yate
    Phát âm của reality3d (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  reality3d

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Yate
    Phát âm của Terenciano (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Terenciano

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Yate
    Phát âm của mareze (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  mareze

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Yate

    • En Náutica. Embarcación de recreo, a vela o motor, más amplia y cómoda que un velero, a menudo lujosa.
  • Từ đồng nghĩa với Yate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Yate trong Tiếng Tây Ban Nha

Yate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  jeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Yate
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Yate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Yate?
Yate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Yate Yate   [es - es]
  • Ghi âm từ Yate Yate   [es - other]
  • Ghi âm từ Yate Yate   [eu]

Từ ngẫu nhiên: MadridjalapeñocervezaBarcelonagato