Cách phát âm nave

Filter language and accent
filter
nave phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  'nave
  • phát âm nave
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nave
    Phát âm của makingtie (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  makingtie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nave trong Tiếng Ý

nave phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈna.βe
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm nave
    Phát âm của Peps (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Peps

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm nave
    Phát âm của tobiasdaza (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  tobiasdaza

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nave

    • Vehículo construido de tal manera de ser capaz de flotar sobre las aguas para servir a la navegación.
    • En particular, aquel que no porta remos, impulsándose a vela.
  • Từ đồng nghĩa với nave

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nave trong Tiếng Tây Ban Nha

nave phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm nave
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nave
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nave

    • veículo para explorar o espaço
    • (astronáutica) veículo, tripulado ou não, apto para explorar o espaço e para fazer viagens entre planetas
    • navio;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nave trong Tiếng Bồ Đào Nha

nave phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  neɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nave
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nave

    • the central area of a church

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nave trong Tiếng Anh

nave phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm nave
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nave trong Tiếng Khoa học quốc tế

nave phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm nave
    Phát âm của astridaehelgesen (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  astridaehelgesen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nave trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nave?
nave đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nave nave   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Guccibirrapanelattearrosticini