Cách phát âm Zeitgeber

Filter language and accent
filter
Zeitgeber phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Zeitgeber
    Phát âm của freuju (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  freuju

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Zeitgeber
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Zeitgeber trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Zeitgeber?
Zeitgeber đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Zeitgeber Zeitgeber   [en]

Từ ngẫu nhiên: richtigSchwiegermutterKaffeeKatzeSonntag