Cách phát âm zoner

trong:
Filter language and accent
filter
zoner phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  zo.ne
  • phát âm zoner
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của zoner

    • effectuer le zonage de quelque chose (informatique)
    • familièrement mener une existence marginale, sans domicile fixe
    • familièrement se coucher

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zoner trong Tiếng Pháp

zoner phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm zoner
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zoner trong Tiếng Thụy Điển

zoner phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm zoner
    Phát âm của esbiti (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  esbiti

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zoner trong Tiếng Anh

zoner phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm zoner
    Phát âm của joggejuul (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  joggejuul

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zoner trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge