| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | phát âm thaw |
thaw [en] | 0 bình chọn |
| 21/05/2026 | phát âm fang |
fang [en] | 0 bình chọn |
| 16/05/2026 | phát âm oaf |
oaf [en] | 0 bình chọn |
| 16/05/2026 | phát âm soot |
soot [en] | 0 bình chọn |
| 16/05/2026 | phát âm cooed |
cooed [en] | 0 bình chọn |
| 16/05/2026 | phát âm winged |
winged [en] | 0 bình chọn |
| 16/05/2026 | phát âm Wind |
|
0 bình chọn |
| 16/05/2026 | phát âm girt |
girt [en] | 0 bình chọn |
| 16/05/2026 | phát âm Mott |
Mott [en] | 0 bình chọn |
| 15/05/2026 | phát âm theme |
theme [en] | 0 bình chọn |
| 15/05/2026 | phát âm thong |
thong [en] | 0 bình chọn |
| 15/05/2026 | phát âm tong |
tong [en] | 0 bình chọn |
| 15/05/2026 | phát âm trill |
trill [en] | 0 bình chọn |
| 15/05/2026 | phát âm pledger |
pledger [en] | 0 bình chọn |
| 18/04/2026 | phát âm midfielder |
midfielder [en] | 0 bình chọn |
| 30/03/2026 | phát âm rot |
rot [en] | 0 bình chọn |
| 25/03/2026 | phát âm sunlight |
sunlight [en] | 0 bình chọn |
| 24/03/2026 | phát âm spicy |
spicy [en] | 0 bình chọn |
| 24/03/2026 | phát âm download |
download [en] | 0 bình chọn |
| 24/03/2026 | phát âm photo |
photo [en] | 0 bình chọn |
| 24/03/2026 | phát âm catch the ball |
catch the ball [en] | 0 bình chọn |
| 24/03/2026 | phát âm goalie |
goalie [en] | 0 bình chọn |
| 24/03/2026 | phát âm gym |
gym [en] | 0 bình chọn |
| 23/03/2026 | phát âm breadbox |
breadbox [en] | 0 bình chọn |
| 23/03/2026 | phát âm chain |
chain [en] | 0 bình chọn |
| 17/03/2026 | phát âm EM |
[en] | 0 bình chọn |
| 11/03/2026 | phát âm thereby |
thereby [en] | 0 bình chọn |
| 10/03/2026 | phát âm tad |
tad [en] | 0 bình chọn |
| 08/03/2026 | phát âm ta |
ta [en] | 0 bình chọn |
| 25/02/2026 | phát âm han |
[en] | 0 bình chọn |