Cách phát âm ta

ta phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm ta Phát âm của Larsipan (Nam từ Na Uy)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ta trong Tiếng Na Uy

Cụm từ
  • ta ví dụ trong câu

    • Faen ta deg!

      phát âm Faen ta deg! Phát âm của Shorono (Nam từ Nhật Bản)
    • Vil du ta en kaffe med meg?

      phát âm Vil du ta en kaffe med meg? Phát âm của vbs91 (Nam từ Na Uy)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ta phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ta
  • phát âm ta Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ta Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ta Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ta trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • ta ví dụ trong câu

    • À ta santé

      phát âm À ta santé Phát âm của LucieLap (Nữ từ Canada)
    • À ta santé

      phát âm à ta santé Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
    • À ta santé

      phát âm à ta santé Phát âm của Hyrka (Nam từ Pháp)
    • Mets ta jaquette, il fait froid

      phát âm Mets ta jaquette, il fait froid Phát âm của NikkiBel (Nữ từ Pháp)
ta phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm ta Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ta trong Tiếng Tây Ban Nha

ta phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm ta Phát âm của jaqs (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ta Phát âm của lewisjcranston (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ta trong Tiếng Scotland

ta phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm ta Phát âm của Dabilor (Nam từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ta trong Tiếng Slovakia

ta phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    British
  • phát âm ta Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ta trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • ta ví dụ trong câu

    • Those socks cost two quid. Ta, love!

      phát âm Those socks cost two quid. Ta, love! Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
ta phát âm trong Tiếng Cebuano [ceb]
  • phát âm ta Phát âm của Lovely23 (Nữ từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ta trong Tiếng Cebuano

ta phát âm trong Tiếng Nahuatl [nah]
  • phát âm ta Phát âm của tecuexe (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ta trong Tiếng Nahuatl

ta phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm ta Phát âm của lonngoc (Nam từ Việt Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ta trong Tiếng Việt

ta phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm ta Phát âm của Mili_CZ (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ta Phát âm của lubosh58 (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ta trong Tiếng Séc

ta phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm ta Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ta trong Tiếng Volapük

ta phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm ta Phát âm của juancarbonell (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ta trong Tiếng Catalonia

ta phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ta Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ta trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • ta ví dụ trong câu

    • Jag skulle vilja ta ut från mitt checkkonto.

      phát âm Jag skulle vilja ta ut från mitt checkkonto. Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)
    • Jag skulle vilja ta ut från mitt sparkonto.

      phát âm Jag skulle vilja ta ut från mitt sparkonto. Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển)
ta phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm ta Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ta trong Tiếng Asturias

ta phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm ta Phát âm của eesti (Nữ từ Estonia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ta trong Tiếng Estonia

ta phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm ta Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ta trong Tiếng Occitan

ta phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm ta Phát âm của Imotc71 (Nam từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ta trong Tiếng Croatia

ta phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm ta Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ta trong Tiếng Slovenia

ta phát âm trong Tiếng Bắc Kurd [kmr]
  • phát âm ta Phát âm của ramazan (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ta trong Tiếng Bắc Kurd

ta phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm ta Phát âm của puliver (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ta trong Tiếng Romania

Cụm từ
  • ta ví dụ trong câu

    • M-am simțit bine în compania ta astă seară.

      phát âm M-am simțit bine în compania ta astă seară. Phát âm của thersitesss (Nam từ Romania)
ta phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm ta Phát âm của erszcz (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ta trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • ta ví dụ trong câu

    • Ta dziewczyna to onanistka.

      phát âm Ta dziewczyna to onanistka. Phát âm của ForvoJedi (Nữ từ Canada)
    • Czy pani mówi po angielsku? Pytam, bo nie mogę porozumieć się z tą starszą panią.

      phát âm Czy pani mówi po angielsku? Pytam, bo nie mogę porozumieć się z tą starszą panią. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
ta phát âm trong Talysh [tly]
  • phát âm ta Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ta trong Talysh

ta đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ta ta [fj] Bạn có biết cách phát âm từ ta?
  • Ghi âm từ ta ta [gv] Bạn có biết cách phát âm từ ta?
  • Ghi âm từ ta ta [mt] Bạn có biết cách phát âm từ ta?
  • Ghi âm từ ta ta [sr] Bạn có biết cách phát âm từ ta?
  • Ghi âm từ ta ta [pap] Bạn có biết cách phát âm từ ta?
  • Ghi âm từ ta ta [ilo] Bạn có biết cách phát âm từ ta?
  • Ghi âm từ ta ta [pag] Bạn có biết cách phát âm từ ta?
  • Ghi âm từ ta ta [szl] Bạn có biết cách phát âm từ ta?
  • Ghi âm từ ta ta [hil] Bạn có biết cách phát âm từ ta?
  • Ghi âm từ ta ta [trv] Bạn có biết cách phát âm từ ta?
  • Ghi âm từ ta ta [pam] Bạn có biết cách phát âm từ ta?

Từ ngẫu nhiên: ØyvindkanskjeskålAnnabærum